Chương 14

Cập nhật lúc: 01-02-2026
Lượt xem: 144

Anh khoác chiếc sơ mi trắng đã ngả màu, đôi giày da dính đầy bùn đất chưa kịp lau sạch.
Dẫu thời gian và mưa gió đã in hằn lên gương mặt, tôi vẫn nhận ra anh chỉ trong nháy mắt.

“Trần Viễn!”
“Chu Dũng!”

Hai người đàn ông đã bước sang tuổi trung niên, vậy mà ôm chầm lấy nhau, giống hệt những cậu thiếu niên năm nào.

“Cô Vương!”

Trần Viễn buông tôi ra, bước nhanh về phía mẹ.
Vị chủ tịch huyện nổi tiếng cứng rắn ấy, lúc này đôi mắt lại đỏ lên.

Anh không biện minh, cũng chẳng dài dòng, chỉ cúi người thật thấp.

“Thưa cô, học trò vô lễ… bao nhiêu năm rồi mới đến thăm cô.”

Mẹ tôi đỡ anh đứng thẳng dậy, nhìn kỹ một lúc rồi mỉm cười:

“Tốt lắm. Lớn hơn, khỏe hơn rồi. Nhìn còn có tiền đồ hơn hồi nhỏ.”

Sau vài câu thăm hỏi, chúng tôi lên chiếc xe jeep cũ của huyện.

Xe rời khỏi thành phố, cảnh vật hai bên dần thay đổi.

Những con đường cao tốc phẳng lì lùi lại phía sau, thay vào đó là quốc lộ gồ ghề. Nhà cao tầng thưa dần, núi non nối tiếp nhau hiện ra trước mắt.

Càng vào sâu, con đường càng hẹp, khúc cua càng hiểm.

Xe bám sát vách núi mà bò đi, một bên là sườn đá dựng đứng, bên kia là vực sâu thăm thẳm.

Không ít lần, tay tôi ướt đẫm mồ hôi vì căng thẳng. Trái lại, mẹ lại vô cùng bình thản, lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa kính – nơi những ngôi làng nhỏ bé nằm rải rác giữa thung lũng.

Gần năm tiếng xóc nảy, trời ngả chiều, chúng tôi mới tới huyện Vân Sơn.

Một huyện nhỏ bé, chỉ có hai trục đường chính, nhà cửa đều thấp và cũ. So với sự nhộn nhịp của Giang Thành, nơi này như thuộc về một thế giới khác.

Trần Viễn thu xếp cho chúng tôi nghỉ tại nhà khách của huyện – nơi được xem là khang trang nhất vùng.

Phòng không cầu kỳ nhưng gọn gàng, sạch sẽ đến mức không thấy bụi.

Bữa tối gồm vài món địa phương đơn giản, thêm một bát canh nóng.

Trong bữa ăn, Trần Viễn nói về kế hoạch ngày mai:

“Cô giáo, anh Chu, tôi muốn đưa mọi người đến ngôi trường xa nhất, cũng khó khăn nhất huyện – Trường Tiểu học Lạch Bùn.”

Giọng anh trầm xuống:

“Thực tế ở đó… có lẽ còn khắc nghiệt hơn tưởng tượng. Tôi hy vọng mọi người chuẩn bị tinh thần.”

Tôi nhìn sang mẹ.

Bà đặt đũa xuống, nét mặt nghiêm nghị, gật đầu:

“Chính vì thế tôi mới đến.”


Đêm ấy rất yên tĩnh.

Mẹ ngủ say sau những ngày mệt mỏi. Riêng tôi lại thao thức mãi, câu “chuẩn bị tâm lý” cứ lởn vởn trong đầu.

Trời chưa sáng hẳn, chúng tôi đã lên đường.

Xe địa hình rời thị trấn trong màn sương sớm, men theo con đường đất quanh co còn nguy hiểm hơn hôm trước, tiến sâu vào lòng núi.

Gọi là đường thì cũng quá lời – thực chất chỉ là một rãnh gồ ghề khoét vào sườn núi. Ổ gà chằng chịt, xe lắc lư như chiếc thuyền nhỏ giữa sóng lớn.

Có đoạn, bánh xe chỉ cách mép vực vài chục phân, tim tôi như muốn bật khỏi lồng ngực.

“Năm nào huyện cũng sửa đường này,” Trần Viễn nhìn ra ngoài, giọng bất lực, “nhưng cứ mưa lớn là lũ về, phá sạch.”

“Giáo viên ở Lạch Bùn mỗi tháng phải đi bộ bảy, tám tiếng theo con đường này để xuống thị trấn gùi lương thực cho cả tháng.”

Mỗi câu nói của anh khiến lòng tôi nặng thêm một tầng.

Ba tiếng sau, xe dừng lại ở một thung lũng tạm gọi là bằng phẳng. Tôi bước xuống mà cảm giác xương cốt rã rời.

“Đến rồi.” – Trần Viễn nói khẽ.

Trước mắt tôi, “Trường Tiểu học Lạch Bùn” hiện ra – và ngay lập tức, tôi hiểu thế nào là vượt xa sức tưởng tượng.

Không cổng, không tường rào.

Chỉ có ba căn nhà đất dựng bằng đất vàng và đá vụn, trơ trọi giữa bãi đất khô cằn. Mái ngói đen thủng lỗ chỗ, lộ cả xà gỗ bên trong.

Cửa sổ không kính, chỉ che tạm bằng ni lông, gió núi thổi vào phát ra tiếng lật phành phạch.

Dấu hiệu duy nhất cho thấy đây là một ngôi trường, là cây cột gỗ trước dãy nhà. Trên đó, lá quốc kỳ đỏ đã bạc màu vẫn tung bay trong gió lạnh.

“Cô Vương, anh Chu, đây là Trường Tiểu học Lạch Bùn.”
Giọng Trần Viễn khàn hẳn đi.

Mẹ tôi không nói gì. Bà chỉ nhìn chằm chằm lá cờ ấy rất lâu. Tấm lưng hơi còng của bà, dường như thẳng lên trong khoảnh khắc.

Lúc đó, cửa một căn nhà đất mở ra. Một ông lão tóc bạc trắng, gầy gò, gương mặt đầy nếp nhăn bước ra.

Bộ đồ kiểu Tôn Trung Sơn ông mặc đã phai màu, tay áo sờn rách. Thấy Trần Viễn, ánh mắt ông sáng lên.

“Chủ tịch Trần, anh tới rồi à!”

“Thầy Trương.” – Trần Viễn bước nhanh tới – “Tôi đưa khách đến thăm thầy và các em.”

Anh quay sang giới thiệu:
“Đây là thầy Trương Ái Quốc, giáo viên duy nhất của trường. Ông đã dạy ở đây bốn mươi hai năm.”

Bốn mươi hai năm.

Con số ấy khiến tim tôi nhói lên.

Mẹ bước tới, nắm chặt đôi bàn tay chai sần, khớp xương thô ráp của thầy Trương.

“Anh vất vả quá rồi.”

Hai con người cộng lại hơn trăm tuổi, cả đời đứng lớp. Chỉ cần nhìn nhau, họ đã hiểu – về kiên trì, về danh dự của nghề giáo.

Thầy Trương dẫn chúng tôi vào lớp học lớn nhất.

Bên trong tối mờ. Ánh sáng lọt qua tấm ni lông rách nơi cửa sổ, lẫn với mùi đất bụi.

Không điện. Trên trần treo chiếc đèn dầu phủ bụi dày.

Bàn ghế gỗ cũ kỹ, cao thấp không đều, đặt xiêu vẹo.

Phía trước là “bảng đen” – thực chất là bức tường đất quét sơn, còn vương mấy nét phấn cũ.

Nhưng thứ khiến tôi lặng người, là những đứa trẻ.

Ba, bốn chục em, đủ mọi lứa tuổi, ngồi chung một lớp. Quần áo mỏng, vá chằng vá đụp, tay chân đỏ lên vì lạnh.

Thế nhưng ánh mắt các em – là thứ sáng nhất tôi từng thấy.

Khi thấy chúng tôi, ánh nhìn ấy vừa dè dặt, vừa tò mò, lại chan chứa khát khao được học, được bước ra thế giới bên ngoài.

Thầy Trương vỗ tay, giọng vang lên giữa lớp:

“Vào học!”

Lũ trẻ đứng bật dậy, đồng thanh:

“Chúng em chào cô ạ!”

Âm thanh non nớt, chưa đều, nhưng vang vọng trong căn phòng cũ kỹ, khiến tai tôi ù đi, tim tôi thắt chặt.

Mắt mẹ tôi đỏ lên.

Bà bước lên bục giảng thấp, nhìn những gương mặt nhỏ bé ấy – như nhìn thấy chính lớp học đầu tiên của mình năm nào.

Bà cầm nửa viên phấn còn sót lại, quay người, chậm rãi viết lên bảng ba chữ lớn:

“Tôi là ai.”